Unit 4: Food – I have a sandwich

Chia sẻ bài viết

Cấu trúc của mỗi bài học bao gồm:
+ Warm-up: gồm các câu hỏi được lồng ghép vào một vài trò chơi sinh động, giúp việc ôn lại kiến thức của bài cũ trở nên nhẹ nhàng, tươi vui.
+ Các kĩ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết: mỗi phần sẽ bao gồm một số bài tập nhỏ xoay quanh các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp
+ Story: giúp ôn tập, hệ thống lại kiến thức của toàn bài, đi kèm một mẩu chuyện nhỏ chứa điểm ngữ pháp đã giới thiệu trong bài, qua đó các em có thể thư giãn trước khi bài học kết thúc.

Cụ thể trong bài học này, các em sẽ làm quen với các từ vựng về một số món ăn và trái cây quen thuộc. Bằng cách kết hợp các từ vựng được học với động từ “have”, các em có thể giới thiệu về bữa ăn trong ngày cũng như luyện tập hỏi đáp về bữa ăn của những người xung quanh.

Hỏi đáp bằng cấu trúc "Do you have...?":

have salad, a sandwich, grapes, and an orange.
He has chicken, fries, a pizza and a pear.

Do you have chicken?
Yes, I do.

Do you have an orange?
No, I don't.